group b

group b

A patient with blood group B receives a safe transfusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm máu B: "group b" một trong bốn nhóm máu chính trong hệ thống nhóm máu ABO. Nhóm máu này đặc điểm các tế bào hồng cầu mang kháng nguyên B.
dụ sử dụng
  • (Những người nhóm máu B có thể nhận máu từ người hiến nhóm máu B nhóm máu O.)
  • (Bệnh viện cần nhiều người hiến máu hơn cho nhóm máu B ít phổ biến hơn nhóm máu A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in group b": thuộc về nhóm máu B.

    • She discovered she is in group b after a routine blood test. ( ấy phát hiện mình thuộc nhóm máu B sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • "group b antigen": kháng nguyên nhóm B.

    • The presence of group b antigen determines the blood type. (Sự hiện diện của kháng nguyên nhóm B quyết định loại máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood type B (cụm từ): nhóm máu B (cách gọi thay thế).

    • Blood type B is less common in some populations. (Nhóm máu B ít phổ biến hơnmột số quần thể.)
  • B positive (cụm từ): nhóm máu B Rh dương.

    • She has B positive blood, which is relatively common. ( ấy máu B dương, khá phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Type B blood: máu loại B.
  • B blood group: nhóm máu B.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "group b".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the same group": cùng nhóm (không riêng cho nhóm máu).
    • We are both in the same blood group, group b. (Cả hai chúng tôi đều cùng nhóm máu, nhóm máu B.)